Thoát khỏi cái bóng của những vị thầy
- 1 ngày trước
- 5 phút đọc
Thoát khỏi cái bóng của những vị thầy
Trong một lá thư gửi đến Sigmund Freud năm 1912 (người thầy trong sự nghiệp, cũng là người cha thứ hai) của mình, Carl Jung từng trích dẫn một câu cách ngôn nổi tiếng của Nietzsche: "người ta trả ơn thầy mình thật tồi nếu như mãi chỉ là một học trò".
Một năm sau lá thư đó, hai người chấm dứt mối quan hệ tri thức đã kéo dài trong suốt 7 năm. Freud vẫn tiếp tục để lại dấu ấn như một tượng đài phân tâm học. Còn Jung, sau một khoảng thời gian khủng hoảng, cũng dần xây dựng được hệ thống lý thuyết của mình và đóng góp cho tâm lý học những khám phá riêng.
Suy nghĩ về câu chuyện này, mình chưa bao giờ thấy hết ấn tượng. Không phải chỉ về Freud hay Jung, mà còn về một bài học rất quan trọng và cần thiết nhưng lại ít khi được nói đến trên hành trình tri thức.
Nếu như bạn định nghĩa mình là một người học tập suốt đời (lifelong learner), tất yếu bạn cũng sẽ gặp những người thầy trên con đường của mình. Đó có thể là mentor của bạn, là một người dạy bạn trong chương trình học, hoặc một tác giả, một vĩ nhân mà bạn thật sự tâm đắc những tác phẩm họ viết.
Tuy vậy, nếu như bạn chỉ tiếp nhận tri thức một chiều từ họ, nghĩa rằng họ nói gì bạn cũng cho là đúng, không có sự hoài nghi hay tự kiểm chứng, thì khi đó sự học của bạn chỉ đang mang tính giáo điều chứ chưa phải là khai mở.
Và cái học giáo điều nghĩa là như thế nào? Đó là cái học được rót từ trên xuống, chỉ có lắng nghe mà không có đối thoại, chỉ có tiếp nhận mà không có phản biện. Và khi không có đối thoại, không có phản biện, thì tri thức cũng không có sự thay đổi, cải tiến, thích ứng. Cái học giáo điều, do đó, là cái học giúp củng cố vị thế của người dạy. Và cho dù nó có thể giúp người học cảm thấy như mình "có được câu trả lời", nó khiến tư duy của họ khép lại chứ không phải mở ra.
Điều mà Freud kỳ vọng ở Jung (người mà ông cho là "thái tử" của phân tâm học), là việc trung thành với những giáo điều mà Freud đã xây dựng. Nhưng là một người có năng lực tư duy hàng đầu, Jung đã không tuân theo những áp đặt của Freud. Ông tôn trọng (và thậm chí ngưỡng mộ) Freud, nhưng ông không để tình cảm cá nhân che mờ trực giác chuyên môn của mình. Ông trung thực chỉ ra những điểm mù trong lý thuyết của Freud (đặc biệt xoay quanh khái niệm về Libido), bất chấp việc đó khiến mối quan hệ của hai người rạn nứt. Jung lúc đó đang là chủ tịch của IPA (hiệp hội phân tâm học do Freud sáng lập), nhưng sau đó chấp nhận đánh đổi cơ hội cũng như vị thế trong cộng đồng học thuật xung quanh mình.
Có một câu chuyện khác nữa, đó là về Plato và Aristotle, từ thời Hy Lạp cổ đại hơn 2,300 năm trước. Cũng là mối quan hệ thầy trò. Cũng là sự đứt gãy tư tưởng giữa hai thế hệ. Plato là người sáng lập nên học viện Akademia, là nơi gieo mầm triết học cho nhiều người và cũng là cái nôi mà Aristotle (khi đó 17 tuổi) đã theo học trong suốt 20 năm.
Nhưng nếu tư tưởng của Plato chủ yếu mang tính siêu hình, thì Aristotle lại đặt trọng tâm nhiều hơn vào những quan sát và phân tích về thế giới tự nhiên (giống như một nhà khoa học). Sự khác biệt đó khiến Aristotle dần phát triển độc lập khỏi Plato, với phát ngôn kinh điển: "Plato là người bạn, nhưng sự thật mới là người bạn tốt hơn".
Aristotle từ đó xây dựng công trình của riêng mình, sáng lập học viện Lyceum, và tạo được tầm ảnh hưởng với triết học thậm chí còn lớn hơn Plato đã từng.
Tư duy triết học (như chính Plato đã dạy lại từ truyền thống Socrates) hướng cho con người ta phát triển tư duy độc lập, chứ không phải tin vào tư tưởng của người đi trước như giáo điều. Nếu nhìn nhận từ góc độ này, Aristotle không phải đã... "phản thầy", mà đã tri ân thầy mình một cách xứng đáng nhất bằng việc thực hành chính xác và trung thực những tư duy đã kế thừa từ thầy, bất chấp việc tư duy ấy dẫn họ đi theo những con đường khác nhau.
Tư duy theo truyền thống của Socrates như vậy, chính là mạch nguồn của sâu xa của tinh thần triết học phương Tây. Trong hội thoại Thaetetus (do chính Plato ghi chép lại), Socrates từng ví mình như một người... hộ sinh. Nghĩa rằng ông không áp đặt kiến thức của mình lên người khác, mà chỉ như một bà đỡ: tạo điều kiện để một người tự sinh ra tri thức của mình.
Trái ngược lại với cái học giáo điều, đây chính là cái học khai mở.
Và đây cũng chính là điều mà mình thấy nhiều người chưa dám làm. Mặc dù đọc nhiều sách, học nhiều thầy, biết trích dẫn vị này người kia, nhưng khi chúng ta coi những gì học được là chân lý, thì khi đó tri thức sẽ quay lưng lại với ta.
Chúng ta dễ để sự ngưỡng mộ của mình với một người lấn át đi sự xét đoán lý trí. Chúng ta tin và vô thức mắc phải cả những sai lầm và thiên kiến của họ. Chúng ta cảm thấy khó chịu khi thấy ai (dám) phản biện lại tác giả mình yêu thích, cho dù nó là cần thiết, vì ta cảm thấy như bản dạng của mình vừa bị xúc phạm. Khi đó, ta không còn muốn tìm kiếm sự thật, mà chỉ muốn bảo vệ niềm tin và tìm kiếm sự an toàn.
Đó là những dấu hiệu rằng bạn đang mắc phải lối học giáo điều như mình vừa phân tích.
Tri thức thật sự, mình nghĩ, không được phép bị ảnh hưởng bởi tình cảm cá nhân. Bạn có thể yêu-ghét một người, nhưng phải thật sự khách quan khi suy xét về kiến thức của họ.
Phê bình và chỉ ra lỗi sai trong tư duy của một người không có nghĩa rằng bạn tấn công họ hoặc phủ nhận đi mọi giá trị khác họ chia sẻ. Và ngược lại, yêu quý một người không có nghĩa phải tin rằng điều gì họ nói cũng đúng, nhất là với những điều bạn chưa tự kiểm chứng được.
Người học chỉ thật sự trưởng thành khi lòng biết ơn với thầy không còn được đo bằng niềm tin và sự vâng lời, mà bằng dũng khí đi xa hơn trên con đường tìm kiếm sự thật.
Hãy yêu mến, ghi nhận, và tôn trọng những vị thầy mình đã gặp. Nhưng đồng thời cũng hãy dám đi con đường riêng, thay vì chỉ đi theo gót chân họ. Vì dưới cái bóng của những vị thầy, là nơi mà ánh sáng của tri thức khó có thể chạm tới.
Cosmic Writer



Bình luận